вве́ргнуть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đẩy vào
- nhấn chìm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вве́ргну |
| ты | вве́ргнешь |
| он / она / оно | вве́ргнет |
| мы | вве́ргнем |
| вы | вве́ргнете |
| они | вве́ргнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вве́рг//вве́ргнул |
| Giống cái | вве́ргла |
| Giống trung | вве́ргло |
| Số nhiều | вве́ргли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вве́ргни |
| Số nhiều | вве́ргните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вве́ргнувший |
| Bị động | — | вве́ргнутый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вве́ргнув, ввергнувши, ввергши |