вброс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gian lận bầu cử, nhồi phiếu
  2. tin giả, chiến dịch bôi nhọ, tung tin, thêu dệtwhen compromising info; of fabricated info

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвбросвбро́сы
Sinh cáchвбро́савбро́сов
Tặng cáchвбро́сувбро́сам
Đối cáchвбросвбро́сы
Công cụ cáchвбро́сомвбро́сами
Giới cáchвбро́севбро́сах