вбра́сывающий вбрасывающий

tính từ

Nghĩa

  1. ném vào, đưa vào, tung tininformation

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвбра́сывающийвбра́сывающеевбра́сывающаявбра́сывающие
Sinh cáchвбра́сывающеговбра́сывающеговбра́сывающейвбра́сывающих
Tặng cáchвбра́сывающемувбра́сывающемувбра́сывающейвбра́сывающим
Đối cáchвбра́сывающего, вбра́сывающийвбра́сывающеевбра́сывающуювбра́сывающих, вбра́сывающие
Công cụ cáchвбра́сывающимвбра́сывающимвбра́сывающей, вбра́сывающеювбра́сывающими
Giới cáchвбра́сывающемвбра́сывающемвбра́сывающейвбра́сывающих

вбра́сывать вбрасывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ném vào, quăng vào, thả vào

Chia động từ

Hiện tại
явбра́сываю
тывбра́сываешь
он / она / оновбра́сывает
мывбра́сываем
вывбра́сываете
онивбра́сывают
Quá khứ
Giống đựcвбра́сывал
Giống cáiвбра́сывала
Giống trungвбра́сывало
Số nhiềuвбра́сывали
Mệnh lệnh
Số ítвбра́сывай
Số nhiềuвбра́сывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвбра́сывающийвбра́сывавший
Bị độngвбра́сываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвбра́сываявбрасывав, вбрасывавши