вбра́сывание вбрасывание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phát tán, tung tin, đưa vào, cung cấpof information; of data
  2. tung đĩa, ném đĩaвбрасывание в хоккее
  3. tung đĩa, ném bónghockey; soccer, basketball
  4. ném biênвбрасывание в футболе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвбра́сываниевбра́сывания
Sinh cáchвбра́сываниявбра́сываний
Tặng cáchвбра́сываниювбра́сываниям
Đối cáchвбра́сываниевбра́сывания
Công cụ cáchвбра́сываниемвбра́сываниями
Giới cáchвбра́сываниивбра́сываниях