вбиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng vào, ghim vào, kẹt lại, đóng chặt vào

Chia động từ

Tương lai
явобью́сь
тывобьёшься
он / она / оновобьётся
мывобьёмся
вывобьётесь
онивобью́тся
Quá khứ
Giống đựcвби́лся
Giống cáiвби́лась
Giống trungвби́лось
Số nhiềuвби́лись
Mệnh lệnh
Số ítвбе́йся
Số nhiềuвбе́йтесь