вбира́ться вбираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngấm, thấm, hút, thấm vào

Chia động từ

Hiện tại
явбира́юсь
тывбира́ешься
он / она / оновбира́ется
мывбира́емся
вывбира́етесь
онивбира́ются
Quá khứ
Giống đựcвбира́лся
Giống cáiвбира́лась
Giống trungвбира́лось
Số nhiềuвбира́лись
Mệnh lệnh
Số ítвбира́йся
Số nhiềuвбира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвбира́ющийсявбира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвбира́ясьвбиравшись