вбира́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngấm, thấm, hút, thấm vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вбира́юсь |
| ты | вбира́ешься |
| он / она / оно | вбира́ется |
| мы | вбира́емся |
| вы | вбира́етесь |
| они | вбира́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вбира́лся |
| Giống cái | вбира́лась |
| Giống trung | вбира́лось |
| Số nhiều | вбира́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вбира́йся |
| Số nhiều | вбира́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вбира́ющийся | вбира́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вбира́ясь | вбиравшись |