вбива́ть вбивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đóng. . . vào

Chia động từ

Hiện tại
явбива́ю
тывбива́ешь
он / она / оновбива́ет
мывбива́ем
вывбива́ете
онивбива́ют
Quá khứ
Giống đựcвбива́л
Giống cáiвбива́ла
Giống trungвбива́ло
Số nhiềuвбива́ли
Mệnh lệnh
Số ítвбива́й
Số nhiềuвбива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвбива́ющийвбива́вший
Bị độngвбива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвбива́явбивав, вбивавши

Ví dụ

  • вбивать пробку
    đút nút