вбива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вбитьđóng vào, nện vào
Nghĩa
- Đóng. . . vào
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вбива́ю |
| ты | вбива́ешь |
| он / она / оно | вбива́ет |
| мы | вбива́ем |
| вы | вбива́ете |
| они | вбива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вбива́л |
| Giống cái | вбива́ла |
| Giống trung | вбива́ло |
| Số nhiều | вбива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вбива́й |
| Số nhiều | вбива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вбива́ющий | вбива́вший |
| Bị động | вбива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вбива́я | вбивав, вбивавши |
Ví dụ
- вбивать пробкуđút nút