вбива́вший вбивавший

tính từ

Nghĩa

  1. từng đóng đinh, từng đóng cọc
  2. từng nhồi nhét, từng khắc sâu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвбива́вшийвбива́вшеевбива́вшаявбива́вшие
Sinh cáchвбива́вшеговбива́вшеговбива́вшейвбива́вших
Tặng cáchвбива́вшемувбива́вшемувбива́вшейвбива́вшим
Đối cáchвбива́вшего, вбива́вшийвбива́вшеевбива́вшуювбива́вших, вбива́вшие
Công cụ cáchвбива́вшимвбива́вшимвбива́вшей, вбива́вшеювбива́вшими
Giới cáchвбива́вшемвбива́вшемвбива́вшейвбива́вших

вбива́ть вбивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đóng. . . vào

Chia động từ

Hiện tại
явбива́ю
тывбива́ешь
он / она / оновбива́ет
мывбива́ем
вывбива́ете
онивбива́ют
Quá khứ
Giống đựcвбива́л
Giống cáiвбива́ла
Giống trungвбива́ло
Số nhiềuвбива́ли
Mệnh lệnh
Số ítвбива́й
Số nhiềuвбива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвбива́ющийвбива́вший
Bị độngвбива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвбива́явбивав, вбивавши

Ví dụ

  • вбивать пробку
    đút nút