вая́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Điêu khắc, nặn tượng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вая́ние | вая́ния |
| Sinh cách | вая́ния | вая́ний |
| Tặng cách | вая́нию | вая́ниям |
| Đối cách | вая́ние | вая́ния |
| Công cụ cách | вая́нием | вая́ниями |
| Giới cách | вая́нии | вая́ниях |