вая́ние ваяние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Điêu khắc, nặn tượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвая́ниевая́ния
Sinh cáchвая́ниявая́ний
Tặng cáchвая́ниювая́ниям
Đối cáchвая́ниевая́ния
Công cụ cáchвая́ниемвая́ниями
Giới cáchвая́ниивая́ниях