ва́фля вафля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bánh bích quy kem

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́флява́фли
Sinh cáchва́флива́фель
Tặng cáchва́флева́флям
Đối cáchва́флюва́фли
Công cụ cáchва́флей, ва́флеюва́флями
Giới cáchва́флева́флях

Từ liên quan

вафля́ вафля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bánh bích quy kem

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвафля́вафли́
Sinh cáchвафли́вафле́й
Tặng cáchвафле́вафля́м
Đối cáchвафлю́вафли́
Công cụ cáchвафлёй, вафлёювафля́ми
Giới cáchвафле́вафля́х