Từ điển

    ватт

    danh từbất động vật

    Nghĩa

    1. Oát, oat

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchва́ттва́тты
    Sinh cáchва́ттава́тт
    Tặng cáchва́ттува́ттам
    Đối cáchва́ттва́тты
    Công cụ cáchва́ттомва́ттами
    Giới cáchва́ттева́ттах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)