ва́тка ватка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. miếng bông, cục bông, gạc bông, miếng bông gòn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́ткава́тки
Sinh cáchва́ткива́ток
Tặng cáchва́ткева́ткам
Đối cáchва́ткува́тки
Công cụ cáchва́ткой, ва́ткоюва́тками
Giới cáchва́ткева́тках