васса́л вассал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chư hầu
  2. kẻ phụ thuộc, tay saiлицо
  3. phụ thuộc của chư hầuгосударствоsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвасса́лвасса́лы
Sinh cáchвасса́лавасса́лов
Tặng cáchвасса́лувасса́лам
Đối cáchвасса́лавасса́лов
Công cụ cáchвасса́ломвасса́лами
Giới cáchвасса́левасса́лах

Từ liên quan