васса́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chư hầu
- kẻ phụ thuộc, tay saiлицо
- phụ thuộc của chư hầuгосударствоsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | васса́л | васса́лы |
| Sinh cách | васса́ла | васса́лов |
| Tặng cách | васса́лу | васса́лам |
| Đối cách | васса́ла | васса́лов |
| Công cụ cách | васса́лом | васса́лами |
| Giới cách | васса́ле | васса́лах |