васили́ск василиск

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quái vật basilisk, thằn lằn basilisk

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвасили́сквасили́ски
Sinh cáchвасили́скавасили́сков
Tặng cáchвасили́скувасили́скам
Đối cáchвасили́скавасили́сков
Công cụ cáchвасили́скомвасили́сками
Giới cáchвасили́скевасили́сках