варя́г варяг

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Varangia
  2. người Varyag

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchваря́гваря́ги
Sinh cáchваря́гаваря́гов
Tặng cáchваря́гуваря́гам
Đối cáchваря́гаваря́гов
Công cụ cáchваря́гомваря́гами
Giới cáchваря́геваря́гах