варьи́роваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đổi thay, thay đổi, biến đổi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | варьи́руюсь |
| ты | варьи́руешься |
| он / она / оно | варьи́руется |
| мы | варьи́руемся |
| вы | варьи́руетесь |
| они | варьи́руются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | варьи́ровался |
| Giống cái | варьи́ровалась |
| Giống trung | варьи́ровалось |
| Số nhiều | варьи́ровались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | варьи́руйся |
| Số nhiều | варьи́руйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | варьи́рующийся | варьи́ровавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | варьи́руясь | варьировавшись |