варшавя́нка варшавянка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bài hát Varshavianka, bài cách mạnga revolutionary song
  2. người Warsaw nữ, cư dân Warsaw nữfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchваршавя́нкаваршавя́нки
Sinh cáchваршавя́нкиваршавя́нок
Tặng cáchваршавя́нкеваршавя́нкам
Đối cáchваршавя́нкуваршавя́нок
Công cụ cáchваршавя́нкой, варшавя́нкоюваршавя́нками
Giới cáchваршавя́нкеваршавя́нках