вари́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nấu luộc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | варю́сь |
| ты | ва́ришься |
| он / она / оно | ва́рится |
| мы | ва́римся |
| вы | ва́ритесь |
| они | ва́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вари́лся |
| Giống cái | вари́лась |
| Giống trung | вари́лось |
| Số nhiều | вари́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вари́сь |
| Số nhiều | вари́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | варящийся | вари́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | варя́сь | варившись |