варе́ничная вареничная

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quán bánh bột nhào, quán ăn đặc sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchваре́ничнаяваре́ничные
Sinh cáchваре́ничнойваре́ничных
Tặng cáchваре́ничнойваре́ничным
Đối cáchваре́ничнуюваре́ничные
Công cụ cáchваре́ничнойваре́ничными
Giới cáchваре́ничнойваре́ничных