варе́ничная
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quán bánh bột nhào, quán ăn đặc sản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | варе́ничная | варе́ничные |
| Sinh cách | варе́ничной | варе́ничных |
| Tặng cách | варе́ничной | варе́ничным |
| Đối cách | варе́ничную | варе́ничные |
| Công cụ cách | варе́ничной | варе́ничными |
| Giới cách | варе́ничной | варе́ничных |