ва́рево варево

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. món nấu, nước dùngcolloquial

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́ревова́рева
Sinh cáchва́ревава́рев
Tặng cáchва́ревува́ревам
Đối cáchва́ревова́рева
Công cụ cáchва́ревомва́ревами
Giới cáchва́ревева́ревах