ва́рево
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- món nấu, nước dùngcolloquial
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́рево | ва́рева |
| Sinh cách | ва́рева | ва́рев |
| Tặng cách | ва́реву | ва́ревам |
| Đối cách | ва́рево | ва́рева |
| Công cụ cách | ва́ревом | ва́ревами |
| Giới cách | ва́реве | ва́ревах |