вара́н варан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kỳ đàVaranus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвара́нвара́ны
Sinh cáchвара́навара́нов
Tặng cáchвара́нувара́нам
Đối cáchвара́навара́нов
Công cụ cáchвара́номвара́нами
Giới cáchвара́невара́нах