вара́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kỳ đàVaranus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вара́н | вара́ны |
| Sinh cách | вара́на | вара́нов |
| Tặng cách | вара́ну | вара́нам |
| Đối cách | вара́на | вара́нов |
| Công cụ cách | вара́ном | вара́нами |
| Giới cách | вара́не | вара́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вара́н | вара́ны |
| Sinh cách | вара́на | вара́нов |
| Tặng cách | вара́ну | вара́нам |
| Đối cách | вара́на | вара́нов |
| Công cụ cách | вара́ном | вара́нами |
| Giới cách | вара́не | вара́нах |