ва́нтуз вантуз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dụng cụ thông cống, van tuýp
  2. van tuýp, dụng cụ thông tắc
  3. van tuýp, cốc hút, dụng cụ thông bồn cầudevice for removing blockages by suction

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́нтузва́нтузы
Sinh cáchва́нтузава́нтузов
Tặng cáchва́нтузува́нтузам
Đối cáchва́нтузва́нтузы
Công cụ cáchва́нтузомва́нтузами
Giới cáchва́нтузева́нтузах