ва́нтуз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dụng cụ thông cống, van tuýp
- van tuýp, dụng cụ thông tắc
- van tuýp, cốc hút, dụng cụ thông bồn cầudevice for removing blockages by suction
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́нтуз | ва́нтузы |
| Sinh cách | ва́нтуза | ва́нтузов |
| Tặng cách | ва́нтузу | ва́нтузам |
| Đối cách | ва́нтуз | ва́нтузы |
| Công cụ cách | ва́нтузом | ва́нтузами |
| Giới cách | ва́нтузе | ва́нтузах |