ва́нночка ванночка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bể nhỏthùng, chậu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́нночкава́нночки
Sinh cáchва́нночкива́нночек
Tặng cáchва́нночкева́нночкам
Đối cáchва́нночкува́нночки
Công cụ cáchва́нночкой, ва́нночкоюва́нночками
Giới cáchва́нночкева́нночках

Ví dụ

  • детская ванночка
    bể (thùng, chậu) tắm cho trẻ con
  • ванночка для проявления
    фото — chậu rửa ảnh