ва́нночка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bể nhỏthùng, chậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́нночка | ва́нночки |
| Sinh cách | ва́нночки | ва́нночек |
| Tặng cách | ва́нночке | ва́нночкам |
| Đối cách | ва́нночку | ва́нночки |
| Công cụ cách | ва́нночкой, ва́нночкою | ва́нночками |
| Giới cách | ва́нночке | ва́нночках |
Ví dụ
- детская ванночкаbể (thùng, chậu) tắm cho trẻ con
- ванночка для проявленияфото — chậu rửa ảnh