вандали́зм вандализм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự phá hoại, hành vi phá hoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвандали́змвандали́змы
Sinh cáchвандали́змавандали́змов
Tặng cáchвандали́змувандали́змам
Đối cáchвандали́змвандали́змы
Công cụ cáchвандали́змомвандали́змами
Giới cáchвандали́змевандали́змах