ванда́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Vandal, kẻ phá hoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ванда́л | ванда́лы |
| Sinh cách | ванда́ла | ванда́лов |
| Tặng cách | ванда́лу | ванда́лам |
| Đối cách | ванда́ла | ванда́лов |
| Công cụ cách | ванда́лом | ванда́лами |
| Giới cách | ванда́ле | ванда́лах |