вана́дий ванадий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vanađi
  2. Vanađi, vanađium

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвана́дийвана́дии
Sinh cáchвана́диявана́диев
Tặng cáchвана́диювана́диям
Đối cáchвана́дийвана́дии
Công cụ cáchвана́диемвана́диями
Giới cáchвана́диивана́диях