валя́ющий валяющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cán nỉ
  2. đang lăn, đang nhào lộn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchваля́ющийваля́ющееваля́ющаяваля́ющие
Sinh cáchваля́ющеговаля́ющеговаля́ющейваля́ющих
Tặng cáchваля́ющемуваля́ющемуваля́ющейваля́ющим
Đối cáchваля́ющего, валя́ющийваля́ющееваля́ющуюваля́ющих, валя́ющие
Công cụ cáchваля́ющимваля́ющимваля́ющей, валя́ющеюваля́ющими
Giới cáchваля́ющемваля́ющемваля́ющейваля́ющих

валя́ть валять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn, kéo lê
  2. lăn
  3. lăn qua lăn lại, kéo lê
  4. làm trò ngốc, đùa nghịch

Chia động từ

Hiện tại
яваля́ю
тываля́ешь
он / она / оноваля́ет
мываля́ем
вываля́ете
ониваля́ют
Quá khứ
Giống đựcваля́л
Giống cáiваля́ла
Giống trungваля́ло
Số nhiềuваля́ли
Mệnh lệnh
Số ítваля́й
Số nhiềuваля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngваля́ющийваля́вший
Bị độngваля́емыйва́лянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từваля́яваляв, валя́вши