валя́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- nỉ, felt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валя́ние | валя́ния |
| Sinh cách | валя́ния | валя́ний |
| Tặng cách | валя́нию | валя́ниям |
| Đối cách | валя́ние | валя́ния |
| Công cụ cách | валя́нием | валя́ниями |
| Giới cách | валя́нии | валя́ниях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валя́ние | валя́ния |
| Sinh cách | валя́ния | валя́ний |
| Tặng cách | валя́нию | валя́ниям |
| Đối cách | валя́ние | валя́ния |
| Công cụ cách | валя́нием | валя́ниями |
| Giới cách | валя́нии | валя́ниях |