валя́ние валяние

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nỉ, felt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchваля́ниеваля́ния
Sinh cáchваля́нияваля́ний
Tặng cáchваля́ниюваля́ниям
Đối cáchваля́ниеваля́ния
Công cụ cáchваля́ниемваля́ниями
Giới cáchваля́нииваля́ниях