валя́льщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- thợ nỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валя́льщик | валя́льщики |
| Sinh cách | валя́льщика | валя́льщиков |
| Tặng cách | валя́льщику | валя́льщикам |
| Đối cách | валя́льщика | валя́льщиков |
| Công cụ cách | валя́льщиком | валя́льщиками |
| Giới cách | валя́льщике | валя́льщиках |