валя́льня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xưởng nỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валя́льня | валя́льни |
| Sinh cách | валя́льни | валя́лен |
| Tặng cách | валя́льне | валя́льням |
| Đối cách | валя́льню | валя́льни |
| Công cụ cách | валя́льней, валя́льнею | валя́льнями |
| Giới cách | валя́льне | валя́льнях |