валю́тчик валютчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà đầu cơ ngoại tệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвалю́тчиквалю́тчики
Sinh cáchвалю́тчикавалю́тчиков
Tặng cáchвалю́тчикувалю́тчикам
Đối cáchвалю́тчикавалю́тчиков
Công cụ cáchвалю́тчикомвалю́тчиками
Giới cáchвалю́тчикевалю́тчиках