валю́тный валютный

tính từ

Nghĩa

  1. hóa tệ
  2. ngoại hối
  3. ngoại tệ
  4. tiền tệ
  5. Tiền tệ, hóa tệ, ngoại tệ, ngoại hối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвалю́тныйвалю́тноевалю́тнаявалю́тные
Sinh cáchвалю́тноговалю́тноговалю́тнойвалю́тных
Tặng cáchвалю́тномувалю́тномувалю́тнойвалю́тным
Đối cáchвалю́тный, валю́тноговалю́тноевалю́тнуювалю́тные, валю́тных
Công cụ cáchвалю́тнымвалю́тнымвалю́тной, валю́тноювалю́тными
Giới cáchвалю́тномвалю́тномвалю́тнойвалю́тных
Dạng ngắnвалю́тенвалю́тновалю́тнавалю́тны

Ví dụ

  • валютная операция
    giao dịch tiền tệ
  • валютный курс
    tỷ giá ngoại hối, giá hối đoái