вальцо́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- công nhân cán, thợ cán, công nhân nhà máy cán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вальцо́вщик | вальцо́вщики |
| Sinh cách | вальцо́вщика | вальцо́вщиков |
| Tặng cách | вальцо́вщику | вальцо́вщикам |
| Đối cách | вальцо́вщика | вальцо́вщиков |
| Công cụ cách | вальцо́вщиком | вальцо́вщиками |
| Giới cách | вальцо́вщике | вальцо́вщиках |