вальцева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cán, dát, lăn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вальцу́ю |
| ты | вальцу́ешь |
| он / она / оно | вальцу́ет |
| мы | вальцу́ем |
| вы | вальцу́ете |
| они | вальцу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вальцева́л |
| Giống cái | вальцева́ла |
| Giống trung | вальцева́ло |
| Số nhiều | вальцева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вальцу́й |
| Số nhiều | вальцу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вальцу́ющий | вальцева́вший |
| Bị động | вальцуемый | вальцо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вальцу́я | вальцевав, вальцевавши |