вальс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vanxơ
  2. nhạc van, điệu vanмузыка
  3. vanтанецđiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́льсва́льсы
Sinh cáchва́льсава́льсов
Tặng cáchва́льсува́льсам
Đối cáchва́льсва́льсы
Công cụ cáchва́льсомва́льсами
Giới cáchва́льсева́льсах

Ví dụ

  • танцевать вальс
    nhảy van