ва́лух валух

danh từ

Nghĩa

  1. cừu đực thiến, dê đực thiến
  2. dê đực thiến, con dê thiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́лухва́лухи
Sinh cáchва́лухава́лухов
Tặng cáchва́лухува́лухам
Đối cáchва́лухава́лухов
Công cụ cáchва́лухомва́лухами
Giới cáchва́лухева́лухах

валу́х валух

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cừu đực thiến, dê đực thiến
  2. dê đực thiến, con dê thiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвалу́хвалухи́
Sinh cáchвалуха́валухо́в
Tặng cáchвалуху́валуха́м
Đối cáchвалуха́валухо́в
Công cụ cáchвалухо́мвалуха́ми
Giới cáchвалухе́валуха́х