ва́лух
danh từ
Nghĩa
- cừu đực thiến, dê đực thiến
- dê đực thiến, con dê thiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́лух | ва́лухи |
| Sinh cách | ва́луха | ва́лухов |
| Tặng cách | ва́луху | ва́лухам |
| Đối cách | ва́луха | ва́лухов |
| Công cụ cách | ва́лухом | ва́лухами |
| Giới cách | ва́лухе | ва́лухах |