валу́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đá tảng, đá cục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валу́н | валуны́ |
| Sinh cách | валуна́ | валуно́в |
| Tặng cách | валуну́ | валуна́м |
| Đối cách | валу́н | валуны́ |
| Công cụ cách | валуно́м | валуна́ми |
| Giới cách | валуне́ | валуна́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валу́н | валуны́ |
| Sinh cách | валуна́ | валуно́в |
| Tặng cách | валуну́ | валуна́м |
| Đối cách | валу́н | валуны́ |
| Công cụ cách | валуно́м | валуна́ми |
| Giới cách | валуне́ | валуна́х |