валу́й валуй

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nấm mỡ hôi, nấm russula hôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвалу́йвалуи́
Sinh cáchвалуя́валуёв
Tặng cáchвалую́валуя́м
Đối cáchвалу́йвалуи́
Công cụ cáchвалуёмвалуя́ми
Giới cáchвалуе́валуя́х