валу́й
danh từbất động vật
Nghĩa
- nấm mỡ hôi, nấm russula hôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валу́й | валуи́ |
| Sinh cách | валуя́ | валуёв |
| Tặng cách | валую́ | валуя́м |
| Đối cách | валу́й | валуи́ |
| Công cụ cách | валуём | валуя́ми |
| Giới cách | валуе́ | валуя́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валу́й | валуи́ |
| Sinh cách | валуя́ | валуёв |
| Tặng cách | валую́ | валуя́м |
| Đối cách | валу́й | валуи́ |
| Công cụ cách | валуём | валуя́ми |
| Giới cách | валуе́ | валуя́х |