вало́к валок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. luống cỏ, đống cỏ, hàng cỏ
  2. luống cỏ, hàng cỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвало́квалки́
Sinh cáchвалка́валко́в
Tặng cáchвалку́валка́м
Đối cáchвало́квалки́
Công cụ cáchвалко́мвалка́ми
Giới cáchвалке́валка́х

ва́лка валка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đốn, đốn hạ, chặt hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́лкава́лки
Sinh cáchва́лкива́лок
Tặng cáchва́лкева́лкам
Đối cáchва́лкува́лки
Công cụ cáchва́лкой, ва́лкоюва́лками
Giới cáchва́лкева́лках

ва́лкий валкий

tính từ

Nghĩa

  1. Bấp bênh, bấp bông, bấp ba bấp bênh, lung lay, ọp ẹp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́лкийва́лкоева́лкаява́лкие
Sinh cáchва́лкогова́лкогова́лкойва́лких
Tặng cáchва́лкомува́лкомува́лкойва́лким
Đối cáchва́лкий, ва́лкогова́лкоева́лкуюва́лкие, ва́лких
Công cụ cáchва́лкимва́лкимва́лкой, ва́лкоюва́лкими
Giới cáchва́лкомва́лкомва́лкойва́лких
Dạng ngắnва́локва́лкова́лка//валка́ва́лки

Ví dụ

  • ни шатко ни валкийо
    tàm tạm được, nhì nhằng, kha khá