вало́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- luống cỏ, đống cỏ, hàng cỏ
- luống cỏ, hàng cỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вало́к | валки́ |
| Sinh cách | валка́ | валко́в |
| Tặng cách | валку́ | валка́м |
| Đối cách | вало́к | валки́ |
| Công cụ cách | валко́м | валка́ми |
| Giới cách | валке́ | валка́х |