ва́лкость валкость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính dễ lật, sự chòng chành, sự lung lay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́лкостьва́лкости
Sinh cáchва́лкостива́лкостей
Tặng cáchва́лкостива́лкостям
Đối cáchва́лкостьва́лкости
Công cụ cáchва́лкостьюва́лкостями
Giới cáchва́лкостива́лкостях