ва́лкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính dễ lật, sự chòng chành, sự lung lay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ва́лкость | ва́лкости |
| Sinh cách | ва́лкости | ва́лкостей |
| Tặng cách | ва́лкости | ва́лкостям |
| Đối cách | ва́лкость | ва́лкости |
| Công cụ cách | ва́лкостью | ва́лкостями |
| Giới cách | ва́лкости | ва́лкостях |