ва́лик валик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gối dàiдиванный
  2. Trục, trục quay, rulô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́ликва́лики
Sinh cáchва́ликава́ликов
Tặng cáchва́ликува́ликам
Đối cáchва́ликва́лики
Công cụ cáchва́ликомва́ликами
Giới cáchва́ликева́ликах