валидо́л валидол

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Validon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвалидо́л—
Sinh cáchвалидо́ла—
Tặng cáchвалидо́лу—
Đối cáchвалидо́л—
Công cụ cáchвалидо́лом—
Giới cáchвалидо́ле—