валидо́л
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Validon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валидо́л | — |
| Sinh cách | валидо́ла | — |
| Tặng cách | валидо́лу | — |
| Đối cách | валидо́л | — |
| Công cụ cách | валидо́лом | — |
| Giới cách | валидо́ле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валидо́л | — |
| Sinh cách | валидо́ла | — |
| Tặng cách | валидо́лу | — |
| Đối cách | валидо́л | — |
| Công cụ cách | валидо́лом | — |
| Giới cách | валидо́ле | — |