вале́ц валец

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. con lăn, trục cán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвале́цвальцы́
Sinh cáchвальца́вальцо́в
Tặng cáchвальцу́вальца́м
Đối cáchвале́цвальцы́
Công cụ cáchвальцо́мвальца́ми
Giới cáchвальце́вальца́х