вале́т валет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bồi, ách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвале́твале́ты
Sinh cáchвале́тавале́тов
Tặng cáchвале́тувале́там
Đối cáchвале́твале́ты
Công cụ cáchвале́томвале́тами
Giới cáchвале́тевале́тах