вале́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bồi, ách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вале́т | вале́ты |
| Sinh cách | вале́та | вале́тов |
| Tặng cách | вале́ту | вале́там |
| Đối cách | вале́т | вале́ты |
| Công cụ cách | вале́том | вале́тами |
| Giới cách | вале́те | вале́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вале́т | вале́ты |
| Sinh cách | вале́та | вале́тов |
| Tặng cách | вале́ту | вале́там |
| Đối cách | вале́т | вале́ты |
| Công cụ cách | вале́том | вале́тами |
| Giới cách | вале́те | вале́тах |