валерья́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nữ langпрепарат
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | валерья́нка | валерья́нки |
| Sinh cách | валерья́нки | валерья́нок |
| Tặng cách | валерья́нке | валерья́нкам |
| Đối cách | валерья́нку | валерья́нки |
| Công cụ cách | валерья́нкой | валерья́нками |
| Giới cách | валерья́нке | валерья́нках |