вала́ндаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lảng vảng, lười biếng, làm việc cẩu thả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вала́ндаюсь |
| ты | вала́ндаешься |
| он / она / оно | вала́ндается |
| мы | вала́ндаемся |
| вы | вала́ндаетесь |
| они | вала́ндаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вала́ндался |
| Giống cái | вала́ндалась |
| Giống trung | вала́ндалось |
| Số nhiều | вала́ндались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вала́ндайся |
| Số nhiều | вала́ндайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вала́ндающийся | вала́ндавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вала́ндаясь | валандавшись |