ва́ксящий
tính từ
Nghĩa
- đang đánh xi, đang đánh bóng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ва́ксящий | ва́ксящее | ва́ксящая | ва́ксящие |
| Sinh cách | ва́ксящего | ва́ксящего | ва́ксящей | ва́ксящих |
| Tặng cách | ва́ксящему | ва́ксящему | ва́ксящей | ва́ксящим |
| Đối cách | ва́ксящего, ва́ксящий | ва́ксящее | ва́ксящую | ва́ксящих, ва́ксящие |
| Công cụ cách | ва́ксящим | ва́ксящим | ва́ксящей, ва́ксящею | ва́ксящими |
| Giới cách | ва́ксящем | ва́ксящем | ва́ксящей | ва́ксящих |