ва́ксить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đánh bóng, đánh giày
- đánh bóng, làm đen bóng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ва́кшу |
| ты | ва́ксишь |
| он / она / оно | ва́ксит |
| мы | ва́ксим |
| вы | ва́ксите |
| они | ва́ксят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ва́ксил |
| Giống cái | ва́ксила |
| Giống trung | ва́ксило |
| Số nhiều | ва́ксили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ва́кси |
| Số nhiều | ва́ксите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ва́ксящий | ва́ксивший |
| Bị động | ва́ксимый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ва́кся | ваксив, ваксивши |