ва́ксимый ваксимый

tính từ

Nghĩa

  1. được đánh xi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́ксимыйва́ксимоева́ксимаява́ксимые
Sinh cáchва́ксимогова́ксимогова́ксимойва́ксимых
Tặng cáchва́ксимомува́ксимомува́ксимойва́ксимым
Đối cáchва́ксимого, ва́ксимыйва́ксимоева́ксимуюва́ксимых, ва́ксимые
Công cụ cáchва́ксимымва́ксимымва́ксимой, ва́ксимоюва́ксимыми
Giới cáchва́ксимомва́ксимомва́ксимойва́ксимых
Dạng ngắnваксимваксимоваксимаваксимы

ва́ксить ваксить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh bóng, đánh giày
  2. đánh bóng, làm đen bóng

Chia động từ

Hiện tại
ява́кшу
тыва́ксишь
он / она / онова́ксит
мыва́ксим
выва́ксите
онива́ксят
Quá khứ
Giống đựcва́ксил
Giống cáiва́ксила
Giống trungва́ксило
Số nhiềuва́ксили
Mệnh lệnh
Số ítва́кси
Số nhiềuва́ксите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngва́ксящийва́ксивший
Bị độngва́ксимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từва́ксяваксив, ваксивши