ва́ксивший ваксивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã đánh xi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchва́ксившийва́ксившеева́ксившаява́ксившие
Sinh cáchва́ксившегова́ксившегова́ксившейва́ксивших
Tặng cáchва́ксившемува́ксившемува́ксившейва́ксившим
Đối cáchва́ксившего, ва́ксившийва́ксившеева́ксившуюва́ксивших, ва́ксившие
Công cụ cáchва́ксившимва́ксившимва́ксившей, ва́ксившеюва́ксившими
Giới cáchва́ксившемва́ксившемва́ксившейва́ксивших

ва́ксить ваксить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh bóng, đánh giày
  2. đánh bóng, làm đen bóng

Chia động từ

Hiện tại
ява́кшу
тыва́ксишь
он / она / онова́ксит
мыва́ксим
выва́ксите
онива́ксят
Quá khứ
Giống đựcва́ксил
Giống cáiва́ксила
Giống trungва́ксило
Số nhiềuва́ксили
Mệnh lệnh
Số ítва́кси
Số nhiềuва́ксите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngва́ксящийва́ксивший
Bị độngва́ксимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từва́ксяваксив, ваксивши